durchfinden
Nghĩa tiếng Việt: tìm ra lối đi; tự xoay xở được
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌfɪndn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchfinden · er/sie/es findet durch · fand durch · haben durchgefunden
Präsens (hiện tại)
| ich | finde durch |
| du | findest durch |
| er/sie/es | findet durch |
| wir | finden durch |
| ihr | findet durch |
| sie/Sie | finden durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fand durch |
| du | fandest durch |
| er/sie/es | fand durch |
| wir | fanden durch |
| ihr | fandet durch |
| sie/Sie | fanden durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgefunden |
| du | hast durchgefunden |
| er/sie/es | hat durchgefunden |
| wir | haben durchgefunden |
| ihr | habt durchgefunden |
| sie/Sie | haben durchgefunden |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Rettungseinheiten versuchen sich im Dschungel der Universitätsräume, Säle und Gänge durchzufinden.“ — “Các đội cứu hộ đang cố gắng tìm đường trong mê cung gồm các phòng học, giảng đường và hành lang của trường đại học.”
- Hast du dich durch die Unterlagen vom Notar durchgefunden? — Cậu đã đọc và hiểu hết đống giấy tờ từ văn phòng công chứng chưa?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchfindet → Đúng: er findet durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)