durchfegen
Nghĩa tiếng Việt: quét sạch; quét kỹ
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌfeːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchfegen · er/sie/es fegt durch · fegte durch · haben durchgefegt
Präsens (hiện tại)
| ich | fege durch |
| du | fegst durch |
| er/sie/es | fegt durch |
| wir | fegen durch |
| ihr | fegt durch |
| sie/Sie | fegen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fegte durch |
| du | fegtest durch |
| er/sie/es | fegte durch |
| wir | fegten durch |
| ihr | fegtet durch |
| sie/Sie | fegten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgefegt |
| du | hast durchgefegt |
| er/sie/es | hat durchgefegt |
| wir | haben durchgefegt |
| ihr | habt durchgefegt |
| sie/Sie | haben durchgefegt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich will eben noch den Kellerraum durchfegen. — Tôi chỉ muốn quét dọn qua căn phòng dưới tầng hầm một chút.
- Er fegt die Garage durch, bevor der Fliesenleger kommt. — Anh ấy quét sạch nhà để xe trước khi thợ lát gạch đến.
- Der Orkan durchfegt die Küstenregion. — Cơn bão quét qua vùng duyên hải.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchfegt → Đúng: er fegt durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)