durchdürfen
Nghĩa tiếng Việt: được phép đi qua
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌdʏʁfn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchdürfen · er/sie/es darf durch · durfte durch · haben durchgedurft
Präsens (hiện tại)
| ich | darf durch |
| du | darfst durch |
| er/sie/es | darf durch |
| wir | dürfen durch |
| ihr | dürft durch |
| sie/Sie | dürfen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | durfte durch |
| du | durftest durch |
| er/sie/es | durfte durch |
| wir | durften durch |
| ihr | durftet durch |
| sie/Sie | durften durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgedurft |
| du | hast durchgedurft |
| er/sie/es | hat durchgedurft |
| wir | haben durchgedurft |
| ihr | habt durchgedurft |
| sie/Sie | haben durchgedurft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- An diesem Tor dürfen wir nicht durch. — Chúng ta không được phép đi qua cái cổng này.
- Du musst den Spalt neben dem Anhänger gut absichern, weil die Pferde da nicht durchdürfen. — Cậu phải che chắn kỹ khe hở cạnh rơ-moóc, vì lũ ngựa không được phép chui qua đó.
- Der Türsteher sagte: „Du darfst hier nicht durch.“ — Người bảo vệ cửa nói: „Anh không được phép đi qua đây.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchdürft → Đúng: er darf durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)