durchdringbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể xuyên qua; thấm qua được
Phát âm (IPA): [dʊʁçˈdʁɪŋbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | durchdringbarer | durchdringbare |
| Akkusativ | durchdringbaren | durchdringbare |
| Dativ | durchdringbarem | durchdringbaren |
| Genitiv | durchdringbaren | durchdringbarer |
Ví dụ
- Diese dicke Betonmauer ist für Funksignale kaum durchdringbar. — Bức tường bê tông dày này hầu như không thể xuyên qua đối với các tín hiệu vô tuyến.