durchdehnen
Nghĩa tiếng Việt: kéo giãn hoàn toàn
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌdeːnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchdehnen · er/sie/es dehnt durch · dehnte durch · haben durchgedehnt
Präsens (hiện tại)
| ich | dehn durch |
| du | dehnst durch |
| er/sie/es | dehnt durch |
| wir | dehnen durch |
| ihr | dehnt durch |
| sie/Sie | dehnen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dehnte durch |
| du | dehntest durch |
| er/sie/es | dehnte durch |
| wir | dehnten durch |
| ihr | dehntet durch |
| sie/Sie | dehnten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgedehnt |
| du | hast durchgedehnt |
| er/sie/es | hat durchgedehnt |
| wir | haben durchgedehnt |
| ihr | habt durchgedehnt |
| sie/Sie | haben durchgedehnt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sich komplett durchdehnen und alle Verspannungen im Körper sanft lösen? Bei diesem Dehnprogramm sind die wichtigsten Muskelgruppen dabei! — Kéo giãn toàn bộ cơ thể và nhẹ nhàng giải tỏa mọi căng thẳng? Bài tập kéo giãn này sẽ tác động đến các nhóm cơ quan trọng nhất!
- Beim Training sollten wir den ganzen Körper in alle Richtungen durchdehnen, denn dass mögen die Faszien am liebsten. Yoga, Pilates oder Tai-Chi eignen sich dazu sehr gut. — Khi tập luyện, chúng ta nên kéo giãn toàn bộ cơ thể theo mọi hướng, vì đó là điều các màng cơ thích nhất. Yoga, Pilates hoặc Thái Cực Quyền rất phù hợp cho việc này.
- Wer kennt es nicht, im Schulunterricht musste man sich nach dem allgemeinen Aufwärmen einmal gründlich durchdehnen. — Ai mà không biết chứ, trong giờ học thể dục ở trường, sau khi khởi động chung thì phải kéo giãn người thật kỹ càng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchdehnt → Đúng: er dehnt durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)