Duodenoskopie
Nghĩa tiếng Việt: nội soi tá tràng
Phát âm (IPA): [duoˌdeːnoskoˈpiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Duodenoskopie
Số nhiều: die Duodenoskopien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Duodenoskopie | Duodenoskopien |
| Akkusativ | Duodenoskopie | Duodenoskopien |
| Dativ | Duodenoskopie | Duodenoskopien |
| Genitiv | Duodenoskopie | Duodenoskopien |
Ví dụ
- Der Facharzt führte bei dem Patienten eine Duodenoskopie durch. — Bác sĩ chuyên khoa đã thực hiện nội soi tá tràng cho bệnh nhân.
Nghĩa khác
- soi tá tràng
- thủ thuật nội soi tá tràng
- nội soi 12 tá tràng