Dunschdich
Nghĩa tiếng Việt: thứ Năm (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Dunschdich
Số nhiều: die Dunschdich
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dunschdich | Dunschdich |
| Akkusativ | Dunschdich | Dunschdich |
| Dativ | Dunschdich | Dunschdich |
| Genitiv | Dunschdichs | Dunschdich |
Ví dụ
- Am Dunschdich gehe ich immer auf den Markt einkaufen. — Vào ngày thứ Năm, tôi luôn đi chợ mua sắm.
Nghĩa khác
- Donnerstag