Dunkel_
Nghĩa tiếng Việt: bóng tối
danh từ · trình độ B1
Giống: das Dunkel_
Số nhiều: die Dunkel_
Ví dụ
- Ich tastete im Dunkeln nach meinen Schlüsseln. — Tôi mò mẫm tìm chìa khóa trong bóng tối.
- Er lud die Pistole und wartete, im Dunkeln verborgen. — Anh ta nạp súng và chờ đợi, ẩn mình trong bóng tối.
- Ich habe einen Stein gefunden, der im Dunkeln leuchtet. — Tôi tìm thấy một viên đá phát sáng trong bóng tối.
Nghĩa khác
- the dark