Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Dubnium

Nghĩa tiếng Việt: dubni (nguyên tố hóa học)

Phát âm (IPA): [ˈdubniʊm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Dubnium

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativDubnium
AkkusativDubnium
DativDubnium
GenitivDubniums

Ví dụ

Nghĩa khác