Dubnium
Nghĩa tiếng Việt: dubni (nguyên tố hóa học)
Phát âm (IPA): [ˈdubniʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dubnium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dubnium | |
| Akkusativ | Dubnium | |
| Dativ | Dubnium | |
| Genitiv | Dubniums |
Ví dụ
- Dubnium wurde 1967 entdeckt. — Dubnium được phát hiện năm 1967.
- Wie alle Transactinoide wird Dubnium ausschließlich durch Teilchenbeschuss künstlich hergestellt. — Cũng như mọi nguyên tố transactinoid, Dubnium chỉ được tổng hợp nhân tạo bằng cách bắn phá hạt.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 105