dubliere
Nghĩa tiếng Việt: nhân đôi
Phát âm (IPA): [duˈbliːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich dubliere diese wichtige Datei zur Sicherheit auf meiner Festplatte. — Tôi nhân bản tập tin quan trọng này vào ổ cứng để bảo đảm an toàn.
Nghĩa khác
- sao chép
- lặp lại
- chồng lên
- bản sao
- bản sao kép