Druckstocke
Nghĩa tiếng Việt: khuôn in
Phát âm (IPA): [ˈdʁʊkˌʃtɔkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Druckstocke
Ví dụ
- Die Restauratorin fand im Druckstocke feine Schnitzereien aus Holz. — Người phục chế đã tìm thấy những chi tiết chạm khắc gỗ tinh xảo trong bản in.
Nghĩa khác
- khuôn dập
- bộ khuôn
- bản in
- khuôn đúc
- khuôn