Drohnenhersteller
Nghĩa tiếng Việt: nhà sản xuất máy bay không người lái
Phát âm (IPA): [ˈdʁoːnənˌheːɐ̯ʃtɛlɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Drohnenhersteller
Số nhiều: die Drohnenhersteller
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Drohnenhersteller | Drohnenhersteller |
| Akkusativ | Drohnenhersteller | Drohnenhersteller |
| Dativ | Drohnenhersteller | Drohnenherstellern |
| Genitiv | Drohnenherstellers | Drohnenhersteller |
Ví dụ
- „Das rusische Militär und der chinesische Drohnenhersteller Xi'an Bingo Intelligent Aviation Technology verhandeln angeblich über die Massenproduktion sogenannter Kamikazedrohnen.“ — "Quân đội Nga và nhà sản xuất máy bay không người lái Trung Quốc Xi'an Bingo Intelligent Aviation Technology được cho là đang đàm phán về việc sản xuất hàng loạt cái gọi là máy bay không người lái cảm tử."
- „Der chinesische Drohnenhersteller DJI hat ein neues, mittelgroßes Modell vorgestellt.“ — "Nhà sản xuất máy bay không người lái DJI của Trung Quốc đã giới thiệu một mẫu máy bay kích thước cỡ trung mới."