Drohnenabwehr
Nghĩa tiếng Việt: phòng chống máy bay không người lái
Phát âm (IPA): [ˈdʁoːnənˌʔapveːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Drohnenabwehr
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Drohnenabwehr | |
| Akkusativ | Drohnenabwehr | |
| Dativ | Drohnenabwehr | |
| Genitiv | Drohnenabwehr |
Ví dụ
- „Das vom ÖWD bei der Drohnenabwehr eingesetzte System kann unbemannte Flugobjekte anhand unterschiedlicher Audio-, Funk- und Videosensoren erkennen und identifizieren.“ — „Hệ thống được ÖWD sử dụng trong việc phòng chống thiết bị bay không người lái có thể nhận biết và xác định các vật thể bay không người lái nhờ nhiều loại cảm biến âm thanh, vô tuyến và video khác nhau.“