Drogengenuss
Nghĩa tiếng Việt: sự sử dụng ma túy
Phát âm (IPA): [ˈdʁoːɡn̩ɡəˌnʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Drogengenuss
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Drogengenuss | |
| Akkusativ | Drogengenuss | |
| Dativ | Drogengenuss | |
| Genitiv | Drogengenusses |
Ví dụ
- „Ist der tierische Alkohol- und Drogengenuss Absicht oder Versehen?“ — Việc động vật tiêu thụ rượu và chất kích thích là do cố ý hay vô tình?
- „Neben Drogengenuss und Prostitution sind auch Alkoholgenuss und Betteln in der Öffentlichkeit künftig in Tossa de Mar nicht mehr erlaubt.“ — Bên cạnh việc sử dụng ma túy và mại dâm, việc uống rượu và ăn xin nơi công cộng tới đây cũng sẽ bị cấm ở Tossa de Mar.
- „Die Wohnung erweist sich als Höhle, in der Gassenjargon, Gewalt, Drogengenuss und das Vorzeigen von Emblemen der Neonazis die Normalität sind.“ — Căn hộ hóa ra là một hang ổ, nơi tiếng lóng đường phố, bạo lực, ma túy và việc phô trương các biểu tượng Tân phát xít là chuyện bình thường.