Drogenfreigabe
Nghĩa tiếng Việt: giải phóng ma túy
danh từ · trình độ C1
Giống: die Drogenfreigabe
Số nhiều: die drogenfreigaben
Ví dụ
- Die Drogenfreigabe ist in der Politik ein sehr umstrittenes Thema. — Việc hợp pháp hóa ma túy là một chủ đề rất gây tranh cãi trong chính trị.
Nghĩa khác
- hợp pháp hóa ma túy
- phê duyệt ma túy
- phi hình sự hóa ma túy
- cho phép ma túy
- Phát hành thuốc