drittmächtigste
Nghĩa tiếng Việt: hùng mạnh thứ ba; quyền lực thứ ba
Phát âm (IPA): [ˈdʁɪtˌmɛçtɪçstə]
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- „Als er den Werkzeugkasten schloss, fühlte der Telefontechniker sich wie der drittmächtigste Mann im Lande.“ — „Khi đóng hộp dụng cụ lại, người thợ kỹ thuật điện thoại cảm thấy mình như người quyền lực thứ ba trong cả nước.“