Dringlichkeitsrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền ưu tiên
Nghe phát âm Dringlichkeitsrecht
danh từ · trình độ C1
Giống: das Dringlichkeitsrecht
Số nhiều: die dringlichkeitsrechte
Ví dụ
- Die Regierung wandte das Dringlichkeitsrecht an, um die Krise schnell zu bewältigen. — Chính phủ đã áp dụng luật khẩn cấp để nhanh chóng xử lý cuộc khủng hoảng.
Nghĩa khác
- quyền khẩn cấp
- quyền giải quyết khẩn cấp
- quyền cấp bách
- Khẩn cấp