Dreiklassensystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống ba lớp
Nghe phát âm Dreiklassensystem
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dreiklassensystem
Số nhiều: die dreiklassensysteme
Ví dụ
- Das historische Dreiklassensystem bevorzugte vor allem wohlhabende Bürger. — Hệ thống ba giai cấp trong lịch sử chủ yếu ưu tiên các công dân giàu có.
Nghĩa khác
- chế độ ba cấp
- hệ thống ba đẳng cấp
- phân loại ba cấp
- hệ thống ba cấp
- hệ thống ba tầng