Dreidorn
Nghĩa tiếng Việt: ba gai
Phát âm (IPA): [ˈdʁaɪ̯ˌdɔʁn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dreidorn
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dreidorn | |
| Akkusativ | Dreidorn | |
| Dativ | Dreidorn | |
| Genitiv | Dreidornes |
Ví dụ
- Der Fischer entdeckte einen kleinen Dreidorn im seichten Wasser. — Người đánh cá phát hiện một con cá gai ba gai nhỏ ở vùng nước nông.
Nghĩa khác
- cây ba gai
- gai ba
- bụi gai
- ba chạc
- ba mũi nhọn