dreiachsig
Nghĩa tiếng Việt: ba trục
Phát âm (IPA): [ˈdʁaɪ̯ˌʔaksɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dreiachsiger | dreiachsige |
| Akkusativ | dreiachsigen | dreiachsige |
| Dativ | dreiachsigem | dreiachsigen |
| Genitiv | dreiachsigen | dreiachsiger |
Ví dụ
- „Die Gefährte waren meist dreiachsig, hatten mehrere hundert PS, mehrere tausend Litern Wasser im Tank und einen Wasserwerfer auf dem Dach.“ — „Các phương tiện này phần lớn là loại ba trục, có công suất vài trăm mã lực, bình chứa vài nghìn lít nước và có vòi rồng trên nóc.“
- „Dieselhydraulische Lokomotive Typ G 6 (dreiachsig): Sie ist für schwere Rangieraufgaben universell einsetzbar und eignet sich mit ihren kompakten Maßen auch für engste Kurvenfahrten.“ — „Đầu máy diesel-thủy lực loại G 6 (ba trục): Nó có thể ứng dụng linh hoạt cho các nhiệm vụ dồn toa hạng nặng và nhờ kích thước nhỏ gọn nên cũng rất thích hợp để chạy qua những khúc cua hẹp nhất.“