Drehplatz
Nghĩa tiếng Việt: địa điểm quay
danh từ · trình độ C1
Giống: der Drehplatz
Số nhiều: die Drehplätze
Ví dụ
- Der Regisseur suchte einen ruhigen Drehplatz in der Stadt. — Đạo diễn tìm một địa điểm quay yên tĩnh trong thành phố.
Nghĩa khác
- sân khấu
- bãi đỗ xe
- khu vực quay phim
- bãi đáp
- trường quay