drausbringen
Nghĩa tiếng Việt: hoàn thành, làm được
Phát âm (IPA): [ˈdʁaʊ̯sˌbʁɪŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: drausbringen · er/sie/es bringt draus · brachte draus · haben drausgebracht
Präsens (hiện tại)
| ich | bringe draus |
| du | bringst draus |
| er/sie/es | bringt draus |
| wir | bringen draus |
| ihr | bringt draus |
| sie/Sie | bringen draus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brachte draus |
| du | brachtest draus |
| er/sie/es | brachte draus |
| wir | brachten draus |
| ihr | brachtet draus |
| sie/Sie | brachten draus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe drausgebracht |
| du | hast drausgebracht |
| er/sie/es | hat drausgebracht |
| wir | haben drausgebracht |
| ihr | habt drausgebracht |
| sie/Sie | haben drausgebracht |
Ví dụ
- Halt doch mal die Klappe, du bringst mich ja beim Lesen ganz draus! — Im miệng giùm đi, cậu làm tôi mất tập trung khi đang đọc sách đấy!
Nghĩa khác
- (jemanden) bei einer Tätigkeit stören, aus dem Takt, aus dem Konzept bringen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er drausbringt → Đúng: er bringt draus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)