dragiert
Nghĩa tiếng Việt: bị làm phiền
Phát âm (IPA): [dʁaˈʒiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die dragierten Tabletten lassen sich viel leichter schlucken. — Những viên thuốc được bao đường dễ nuốt hơn nhiều.
Nghĩa khác
- quấy rầy
- phiền hà
- bị quấy rầy
- bị khó chịu
- bị phiền phức