Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Dracht

Nghĩa tiếng Việt: nguồn mật hoa (nuôi ong)

Phát âm (IPA): [ˈdʁaxt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Dracht

Số nhiều: die Drachten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativDrachtDrachten
AkkusativDrachtDrachten
DativDrachtDrachten
GenitivDrachtDrachten

Ví dụ

Nghĩa khác