Doxing
Nghĩa tiếng Việt: doxing; bóc phốt thông tin cá nhân
Phát âm (IPA): [ˈdɔksɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Doxing
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Doxing | |
| Akkusativ | Doxing | |
| Dativ | Doxing |
Ví dụ
- Opfer von Doxing fürchten oft um ihre persönliche Sicherheit. — Các nạn nhân của hành vi doxing thường lo sợ cho sự an toàn cá nhân của họ.