dotierend
Nghĩa tiếng Việt: làm tròn
Phát âm (IPA): [doˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie forschen an dotierenden Substanzen für die moderne Halbleitertechnik. — Họ đang nghiên cứu các chất pha tạp cho công nghệ bán dẫn hiện đại.
Nghĩa khác
- làm tròn số
- làm tròn đến
- đang cho
- đang cấp
- đang tài trợ