Dotationskapital
Nghĩa tiếng Việt: vốn tài trợ
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dotationskapital
Số nhiều: die dotationskapitale
Ví dụ
- Die neue Stiftung verfügt über ein beachtliches Dotationskapital von zwei Millionen Euro. — Quỹ mới có số vốn được tài trợ đáng kể lên tới hai triệu euro.
Nghĩa khác
- quỹ tài trợ
- vốn cấp
- vốn hỗ trợ
- nguồn vốn
- vốn cấp phát