Doppellösung
Nghĩa tiếng Việt: giải pháp kép
danh từ · trình độ C1
Giống: die Doppellösung
Số nhiều: die doppellösungen
Ví dụ
- Die Kommission schlug eine flexible Doppellösung für den Konflikt vor. — Ủy ban đã đề xuất một giải pháp kép linh hoạt cho cuộc xung đột.
Nghĩa khác
- phương án kép
- biện pháp kép
- hệ thống kép
- cơ chế kép
- giải pháp đôi