Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Donga

Nghĩa tiếng Việt: khe núi, hẻm núi

Phát âm (IPA): [ˈdɔːŋɡa]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Donga

Số nhiều: die Dongas

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativDongaDongas
AkkusativDongaDongas
DativDongaDongas
GenitivDongaDongas

Ví dụ

Nghĩa khác