Domlager
Nghĩa tiếng Việt: bát bèo giảm xóc
Phát âm (IPA): [ˈdoːmˌlaːɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Domlager
Số nhiều: die Domlager
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Domlager | Domlager |
| Akkusativ | Domlager | Domlager |
| Dativ | Domlager | Domlagern |
| Genitiv | Domlagers | Domlager |
Ví dụ
- Das Domlager ist ein Führungslager mit einem Durchmesser von nur wenigen Zentimetern. — Bát bèo giảm xóc là một loại bạc dẫn hướng có đường kính chỉ vài centimet.