Dodecanal
Nghĩa tiếng Việt: dodecanal
Phát âm (IPA): [ˌdodekaˈnaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dodecanal
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dodecanal | |
| Akkusativ | Dodecanal | |
| Dativ | Dodecanal | |
| Genitiv | Dodecanals |
Ví dụ
- „Dodecanal ist ein natürlicher Bestandteil der Früchte bzw. ätherischen Öle verschiedener Zitrusfrüchte, wie Pomeranzen, Limetten, Citrus aurantium, Citrus limon, Grapefruit, Mandarinen und Orangen.“ — „Dodecanal là một thành phần tự nhiên có trong quả hoặc tinh dầu của nhiều loại cây có múi, như cam đắng, chanh ta, Citrus aurantium, chanh vàng, bưởi chùm, quýt và cam.“