Doctor designatus
Nghĩa tiếng Việt: bác sĩ được bổ nhiệm
Phát âm (IPA): [ˌdɔktoːɐ̯ dezɪˈɡnaːtʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Doctor designatus
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | doctor designatus | |
| Akkusativ | doctor designatus | |
| Dativ | doctor designatus | |
| Genitiv | doctor designatus |
Ví dụ
- Als Doctor designatus wartet er nur noch auf die Urkunde. — Là người đã bảo vệ xong tiến sĩ, anh ấy chỉ còn chờ nhận bằng chính thức.
Nghĩa khác
- bác sĩ chỉ định
- bác sĩ được chỉ định
- bác sĩ được phong
- tiến sĩ được bổ nhiệm
- bác sĩ dự kiến