Dittologie
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng đọc kép
Phát âm (IPA): [dɪtoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Dittologie
Số nhiều: die Dittologien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dittologie | Dittologien |
| Akkusativ | Dittologie | Dittologien |
| Dativ | Dittologie | Dittologien |
| Genitiv | Dittologie | Dittologien |
Ví dụ
- Eine andere Art von Wiederholung liefert die »Dittologie«, die darin besteht, daß ein Element zweimal hervorgebracht wird, weil sein Vorhandensein nicht mehr (genügend) gefühlt wird (bzw. weil es nicht mehr als charakteristisch genug empfunden ist: »Hypercharakterisierung«), so in ‚Pfuscherer‘ u. ä.;… — Một dạng lặp lại khác là hiện tượng "lặp âm/từ" (dittology), bao gồm việc một yếu tố được tạo ra hai lần do sự tồn tại của nó không còn được cảm nhận (đầy đủ) nữa (hoặc không còn được coi là đủ đặc trưng nữa: "siêu đặc trưng hóa"), chẳng hạn như trong 'Pfuscherer' và các từ tương tự;…
- Bußmann definiert Dittologie als „versehentliche oder konventionalisierte Wiederholung von Silben.“ — Bußmann định nghĩa dittology là "sự lặp lại âm tiết do vô tình hoặc do quy ước".
- Manche Quellen beschränken Dittologie anders als Bußmann auf Formen des Versprechens (Stottern). — Không giống như Bußmann, một số nguồn giới hạn hiện tượng dittology ở các dạng lỡ lời (nói lắp).
Nghĩa khác
- Verdoppelung von Silben