Disziplinarwesen
Nghĩa tiếng Việt: kỷ luật
danh từ · trình độ C1
Giống: das Disziplinarwesen
Số nhiều: die disziplinarwesen
Ví dụ
- Das gesamte Disziplinarwesen der Organisation wurde grundlegend reformiert. — Toàn bộ hệ thống quản lý kỷ luật của tổ chức đã được cải tổ một cách căn bản.
Nghĩa khác
- chế độ kỷ luật
- việc xử lý kỷ luật
- chế tài
- việc kỷ luật
- hệ thống kỷ luật