Distanzstellung
Nghĩa tiếng Việt: sự giữ khoảng cách
Phát âm (IPA): [dɪsˈtant͡sˌʃtɛlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Distanzstellung
Số nhiều: die Distanzstellungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Distanzstellung | Distanzstellungen |
| Akkusativ | Distanzstellung | Distanzstellungen |
| Dativ | Distanzstellung | Distanzstellungen |
| Genitiv | Distanzstellung | Distanzstellungen |
Ví dụ
- In dem Satz „Hans soll möglichst bald kommen“ sind die beiden Teile des verbalen Satzgliedes »soll…kommen« durch eine Wortgruppe getrennt und stehen daher in Distanzstellung. — Trong câu “Hans soll möglichst bald kommen”, hai phần của thành phần vị ngữ »soll…kommen« bị tách rời bởi một cụm từ, do đó chúng đứng ở vị trí phân cách.
Nghĩa khác
- thái độ xa cách
- sự xa cách
- khoảng cách
- giữ khoảng cách
- tạo khoảng cách