dissipativ
Nghĩa tiếng Việt: tiêu tán
Phát âm (IPA): [dɪsipaˈtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dissipativer | dissipative |
| Akkusativ | dissipativen | dissipative |
| Dativ | dissipativem | dissipativen |
| Genitiv | dissipativen | dissipativer |
Ví dụ
- Ein System im physikalischen oder systemtheoretischen Sinne heißt dissipativ, wenn ihm kontinuierlich Energie entzogen wird. — Một hệ thống theo nghĩa vật lý hoặc lý thuyết hệ thống được gọi là tiêu tán nếu nó liên tục bị mất năng lượng.
- [Für einen Physiker] ist das Leben ein sich selbst organisierendes, dissipatives Nichtgleichgewichtssystem. — [Đối với một nhà vật lý,] sự sống là một hệ thống phi cân bằng, tiêu tán và tự tổ chức.
- Dissipative Strukturen befinden sich in einem Fließgleichgewicht. — Các cấu trúc tiêu tán nằm trong một trạng thái cân bằng động.
Nghĩa khác
- zerstreuend