dissentierend
Nghĩa tiếng Việt: bất đồng
Phát âm (IPA): [dɪsɛnˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Richter verfasste eine dissentierend Meinung zum finalen Urteil. — Vị thẩm phán đã viết một ý kiến bất đồng đối với phán quyết cuối cùng.
Nghĩa khác
- phản đối
- không đồng ý
- không tán thành
- khác biệt
- khác ý