Diskriminierungspotential
Nghĩa tiếng Việt: tiềm năng phân biệt đối xử
Nghe phát âm Diskriminierungspotential
danh từ · trình độ C1
Giống: das Diskriminierungspotential
Số nhiều: die diskriminierungspotentiale
Ví dụ
- Dieser Algorithmus birgt ein hohes Diskriminierungspotential gegenüber Minderheiten. — Thuật toán này tiềm ẩn nguy cơ phân biệt đối xử cao đối với các nhóm thiểu số.
Nghĩa khác
- khả năng phân biệt đối xử
- nguy cơ phân biệt đối xử
- khả năng kỳ thị
- tiềm năng kỳ thị
- khả năng phân biệt