diskontinuierliches Morphem
Nghĩa tiếng Việt: hình vị không liên tục
Phát âm (IPA): [dɪskɔntinuˌiːɐ̯lɪçəs mɔʁˈfeːm]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- In der Flexion des Deutschen gibt es ein diskontinuierliches Morphem: das Partizip II mit den Allomorphen "ge…t" ("ge-handel-t") und "ge…(e)n" ("ge-bor-(e)n"). — Trong hình thái biến tố của tiếng Đức có một hình vị gián đoạn: phân từ II với các biến thể 'ge…t' ('ge-handel-t') và 'ge…(e)n' ('ge-bor-(e)n').
- Bezogen auf Erscheinungen in der Konjugation des Deutschen: „Man spricht hier von diskontinuierlichen Morphemen.“ — Xét về các hiện tượng trong cách chia động từ tiếng Đức: 'Ở đây người ta nói đến các hình vị gián đoạn.'
- Strukturell handelt es sich dabei um diskontinuierliche Morpheme, auf deren Problematik wir in der Einleitung hingewiesen haben. — 'Về mặt cấu trúc, đây là các hình vị gián đoạn, mà chúng tôi đã chỉ ra vấn đề của chúng trong phần mở đầu.'
Nghĩa khác
- Morphem, das mit mindestens zwei getrennt voneinander stehenden Morphen wiedergegeben wird.