Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Diridari

Nghĩa tiếng Việt: tiền (tiếng lóng)

Phát âm (IPA): [ˌdiːʁɪˈdaːʁɪ]

Nghe phát âm Diridari

danh từ · trình độ C2

Giống: der Diridari

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativDiridari
AkkusativDiridari
DativDiridari
GenitivDiridari

Ví dụ

Nghĩa khác