Direktwirkung
Nghĩa tiếng Việt: hiệu lực trực tiếp
danh từ · trình độ C1
Giống: die Direktwirkung
Số nhiều: die direktwirkungen
Ví dụ
- Das neue Gesetz entfaltet eine Direktwirkung auf alle Bürger. — Đạo luật mới phát huy tác động trực tiếp lên tất cả công dân.
Nghĩa khác
- tác động trực tiếp
- áp dụng trực tiếp
- Hiệu quả trực tiếp