Direktionszentrale
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm điều hành
Nghe phát âm Direktionszentrale
danh từ · trình độ C1
Giống: die Direktionszentrale
Số nhiều: die direktionszentralen
Ví dụ
- Alle wichtigen Entscheidungen werden in der Direktionszentrale getroffen. — Mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra tại trụ sở ban giám đốc.
Nghĩa khác
- trụ sở chính
- tổng hành dinh
- trung tâm chỉ huy
- ban chỉ huy
- cơ quan chỉ huy