Direktionskomitee
Nghĩa tiếng Việt: ủy ban chỉ đạo
Nghe phát âm Direktionskomitee
danh từ · trình độ C1
Giống: das Direktionskomitee
Số nhiều: die direktionskomitees
Ví dụ
- Das Direktionskomitee trifft sich wöchentlich, um wichtige Pläne zu besprechen. — Ban giám đốc họp hàng tuần để thảo luận về các kế hoạch quan trọng.
Nghĩa khác
- ban chỉ đạo
- ban chỉ huy
- ban điều hành
- ủy ban điều hành
- ban giám đốc