direktinteressierte
Nghĩa tiếng Việt: người có lợi ích trực tiếp
Nghe phát âm direktinteressierte
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nur direktinteressierte Bürger nahmen an der hitzigen Debatte teil. — Chỉ những công dân có liên quan trực tiếp mới tham gia vào cuộc tranh luận sôi nổi.
Nghĩa khác
- bên liên quan trực tiếp
- đối tượng quan tâm trực tiếp
- liên quan trực tiếp
- quan tâm trực tiếp
- ảnh hưởng trực tiếp