Diptoton
Nghĩa tiếng Việt: danh từ hai cách
Phát âm (IPA): [ˈdɪptotɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Diptoton
Số nhiều: die Diptota
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diptoton | Diptota |
| Akkusativ | Diptoton | Diptota |
| Dativ | Diptoton | Diptota |
| Genitiv | Diptotons | Diptota |
Ví dụ
- Merkmal der Diptota ist also das Fehlen des auslautenden Nūn und das Zusammenfallen der Genitiv- und der Akkusativendung. — Đặc điểm của danh từ hai cách là không có âm Nūn ở đuôi và sự trùng hợp giữa đuôi sở hữu cách và đối cách.
Nghĩa khác
- Nomen, das nur 2 Fälle/Kasus durch Endungen unterscheidet