Diminutivum
Nghĩa tiếng Việt: tiểu trừ
Phát âm (IPA): [ˌdiminuˈtiːvʊm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Diminutivum
Số nhiều: die Diminutiva
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diminutivum | Diminutiva |
| Akkusativ | Diminutivum | Diminutiva |
| Dativ | Diminutivum | Diminutiva |
| Genitiv | Diminutivums | Diminutiva |
Ví dụ
- „Brötchen“ ist ein verselbstständigtes Diminutivum von „Brot“. — “Brötchen” là một dạng thu nhỏ đã trở thành từ độc lập của “Brot”.
- Diminutiva können verschiedene Funktionen haben: Sie können vergleichsweise kleine Gegenstände benennen, aber auch als Kosewort dienen oder eine Verniedlichung ausdrücken. — Các từ dạng thu nhỏ có thể có nhiều chức năng khác nhau: Chúng có thể gọi những vật tương đối nhỏ, nhưng cũng có thể dùng làm từ thân mật hoặc biểu thị sự dễ thương.
Nghĩa khác
- giảm nhẹ
- thu nhỏ
- biến thể nhỏ
- hình thái giảm nhẹ
- từ ngữ chỉ vật nhỏ