diluierend
Nghĩa tiếng Việt: pha loãng
Phát âm (IPA): [diluˈʔiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Ausgabe neuer Aktien hatte einen diluierenden Effekt auf den Gewinn. — Việc phát hành cổ phiếu mới đã tạo ra hiệu ứng làm loãng lợi nhuận.
Nghĩa khác
- làm loãng
- giảm nhẹ
- hòa tan
- Giãn nở