dilemmatisch
Nghĩa tiếng Việt: mang tính tiến thoái lưỡng nan
Phát âm (IPA): [dilɛˈmaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dilemmatischer | dilemmatische |
| Akkusativ | dilemmatischen | dilemmatische |
| Dativ | dilemmatischem | dilemmatischen |
| Genitiv | dilemmatischen | dilemmatischer |
Ví dụ
- Es bleibt aber insbesondere bei strategisch-normativen Fragestellungen immer noch Konfliktfälle, in denen scheinbare oder tatsächliche dilemmatische Widersprüche zwischen Nachhaltigkeitsbelangen entstehen. — Tuy nhiên, đặc biệt là trong các vấn đề mang tính chiến lược - chuẩn mực, vẫn luôn tồn tại những trường hợp xung đột xuất hiện mâu thuẫn lưỡng nan thực sự hoặc biểu kiến giữa các mối quan tâm về phát triển bền vững.
- Gerade weil beide Argumentationsebenen miteinander verwoben sind, kann unter Rückgriff auf Richard Rortys Idee der Ironie eine Haltung eingenommen werden, die die dilemmatische Struktur aushält ohne sie aufzulösen. — Chính vì cả hai tầng lập luận gắn kết chặt chẽ với nhau, nên bằng cách vận dụng ý tưởng về sự mỉa mai của Richard Rorty, người ta có thể giữ một lập trường chấp nhận cấu trúc tiến thoái lưỡng nan này mà không cần phải giải quyết nó.
Nghĩa khác
- zwangslagenbestimmt, in der Klemme befindlich