diffusibel
Nghĩa tiếng Việt: có thể khuếch tán
Phát âm (IPA): [dɪfuˈziːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | diffusibler | diffusible |
| Akkusativ | diffusiblen | diffusible |
| Dativ | diffusiblem | diffusiblen |
| Genitiv | diffusiblen | diffusibler |
Ví dụ
- Das Radiopharmakon kann – wenn es wenig diffusibel ist – lokal in einen vorbestehenden Hohlraum (zum Beispiel Gelenke, Pleura (Rippenfell), Peritoneum (Bauchfell) oder Zysten) eingebracht werden (intrakavitäre Therapie). — Thuốc phóng xạ – nếu ít khuếch tán – có thể được đưa cục bộ vào một khoang rỗng có sẵn (chẳng hạn như khớp, màng phổi, màng bụng hoặc u nang) (liệu pháp nội khoang).
- Der anorganische Phosphor war ganz diffusibel, der Gehalt war im Mittel 4,10 mg-%. — Phốt pho vô cơ có khả năng khuếch tán hoàn toàn, hàm lượng trung bình là 4,10 mg-%.
- Ein Gleichgewichtspotential, das durch einen einzigen diffusiblen Ionentyp verursacht wird, kann mit der Nernst-Gleichung beschrieben werden. — Điện thế cân bằng do một loại ion khuếch tán duy nhất tạo ra có thể được mô tả bằng phương trình Nernst.
Nghĩa khác
- zur Diffusion fähig