Differenzmenge
Nghĩa tiếng Việt: hiệu số
Phát âm (IPA): [dɪfəˈʁɛnt͡sˌmɛŋə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Differenzmenge
Số nhiều: die Differenzmengen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Differenzmenge | Differenzmengen |
| Akkusativ | Differenzmenge | Differenzmengen |
| Dativ | Differenzmenge | Differenzmengen |
| Genitiv | Differenzmenge | Differenzmengen |
Ví dụ
- Die Differenzmenge wird mit der nächsten Lieferung nachgesendet. — Số lượng chênh lệch sẽ được gửi bù trong chuyến hàng tiếp theo.
Nghĩa khác
- lượng sai khác
- chênh lệch
- lượng khác biệt
- phần bù
- số dư